analysis
Anh /əˈnæləsɪs/Mỹ /əˈnæləsɪs/
B2Khoa học
Nghĩa của analysis
- n.phân tích; sự phân tíchCareful examination of something to understand its parts or meaning
Câu ví dụ
A soil analysis showed why my plants were struggling.
Phân tích đất cho thấy lý do cây của tôi phát triển kém.
Careful analysis of travel patterns can help planners design more efficient public transport networks.
Phân tích cẩn thận các mô hình đi lại có thể giúp các nhà quy hoạch thiết kế mạng lưới giao thông công cộng hiệu quả hơn.
Cụm từ thường gặp
- data analysis — phân tích dữ liệu
- detailed analysis — phân tích chi tiết
- carry out an analysis — tiến hành phân tích
- critical analysis — phân tích phê bình
Họ từ
analyse (v.) · analyst (n.) · analytical (adj.) · analytically (adv.)
Đồng nghĩa
examination, investigation
💡 Số nhiều là analyses; tiếng Anh Anh viết động từ là analyse.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →