omit

Anh /əˈmɪt/Mỹ /oʊˈmɪt/

B2Giáo dục
Tranh minh họa từ omit

Nghĩa của omit

  1. v.bỏ sót; bỏ qua; lược bỏto leave something out, deliberately or accidentally

Câu ví dụ

You can omit the chilli if you prefer milder soup.

Bạn có thể bỏ ớt nếu thích món súp dịu hơn.

Reports that omit important evidence may give policymakers an inaccurate picture of the challenges facing local communities.

Các báo cáo bỏ sót bằng chứng quan trọng có thể khiến các nhà hoạch định chính sách hiểu sai về những thách thức mà cộng đồng địa phương đang đối mặt.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

omission (n.)

Đồng nghĩa

leave out, exclude

Trái nghĩa

include

💡 Quá khứ là omitted, hiện tại phân từ là omitting; cả hai đều nhân đôi chữ t.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← sealagricultural →