omit
Anh /əˈmɪt/Mỹ /oʊˈmɪt/
B2Giáo dục
Nghĩa của omit
- v.bỏ sót; bỏ qua; lược bỏto leave something out, deliberately or accidentally
Câu ví dụ
You can omit the chilli if you prefer milder soup.
Bạn có thể bỏ ớt nếu thích món súp dịu hơn.
Reports that omit important evidence may give policymakers an inaccurate picture of the challenges facing local communities.
Các báo cáo bỏ sót bằng chứng quan trọng có thể khiến các nhà hoạch định chính sách hiểu sai về những thách thức mà cộng đồng địa phương đang đối mặt.
Cụm từ thường gặp
- omit details — lược bỏ chi tiết
- omit information — bỏ sót thông tin
- omit something from a report — xóa một nội dung khỏi báo cáo
Họ từ
omission (n.)
Đồng nghĩa
leave out, exclude
Trái nghĩa
include
💡 Quá khứ là omitted, hiện tại phân từ là omitting; cả hai đều nhân đôi chữ t.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →