seal

Anh /siːl/Mỹ /siːl/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ seal

Nghĩa của seal

  1. v.niêm phong; làm kínClose something tightly to prevent anything entering or escaping
  2. n.lớp làm kín; miếng niêm phongA covering or fastening that keeps something securely closed
  3. n.hải cẩuA sea mammal with flippers that also rests on land

Câu ví dụ

Seal the jar tightly to keep the biscuits fresh.

Đậy thật kín lọ để giữ bánh quy luôn tươi ngon.

Builders should seal gaps around windows to reduce heat loss and improve household energy efficiency.

Thợ xây nên bịt kín các khe hở quanh cửa sổ để giảm thất thoát nhiệt và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng trong nhà.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

sealed (adj.) · sealer (n.) · unseal (v.)

Trái nghĩa

unseal

💡 Khi là động từ, từ này nhấn mạnh việc làm kín; khi là danh từ, từ này cũng có thể chỉ hải cẩu, cần chú ý ngữ cảnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← veganomit →