seal
Anh /siːl/Mỹ /siːl/
B2Đời sống
Nghĩa của seal
- v.niêm phong; làm kínClose something tightly to prevent anything entering or escaping
- n.lớp làm kín; miếng niêm phongA covering or fastening that keeps something securely closed
- n.hải cẩuA sea mammal with flippers that also rests on land
Câu ví dụ
Seal the jar tightly to keep the biscuits fresh.
Đậy thật kín lọ để giữ bánh quy luôn tươi ngon.
Builders should seal gaps around windows to reduce heat loss and improve household energy efficiency.
Thợ xây nên bịt kín các khe hở quanh cửa sổ để giảm thất thoát nhiệt và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng trong nhà.
Cụm từ thường gặp
- seal an envelope — niêm phong phong bì
- seal a gap — bịt kín khe hở
- an airtight seal — lớp niêm phong kín khí
- break the seal — phá niêm phong
Họ từ
sealed (adj.) · sealer (n.) · unseal (v.)
Trái nghĩa
unseal
💡 Khi là động từ, từ này nhấn mạnh việc làm kín; khi là danh từ, từ này cũng có thể chỉ hải cẩu, cần chú ý ngữ cảnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →