class
Anh /klɑːs/Mỹ /klæs/
A1Giáo dục
Nghĩa của class
- n.lớp học; tiết họcA group learning together, or a lesson they attend.
- n.tầng lớp xã hội; loạiA social group or category sharing particular characteristics.
- v.xếp loại; phân loạiTo place someone or something in a particular category.
Câu ví dụ
Our class is learning how to grow vegetables.
Lớp chúng tôi đang học cách trồng rau.
Smaller class sizes may allow teachers to give more individual attention to students with learning difficulties.
Lớp học có sĩ số nhỏ hơn có thể giúp giáo viên dành nhiều sự quan tâm riêng hơn cho học sinh gặp khó khăn trong học tập.
Cụm từ thường gặp
- attend a class — tham dự lớp học
- class size — sĩ số lớp học
- social class — tầng lớp xã hội
- be classed as — được xếp vào loại
Họ từ
classmate (n.) · classroom (n.) · classify (v.) · classification (n.)
💡 in class thường nghĩa là đang học trên lớp; in the class nghĩa là trong lớp này.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →