enough
Anh /ɪˈnʌf/Mỹ /ɪˈnʌf/
A1Đời sống
Nghĩa của enough
- det.đủas much or as many as needed
- adv.đủto the degree that is needed
- pron.lượng đủan amount that meets a need
Câu ví dụ
We have enough rice to feed everyone tonight.
Tối nay chúng tôi có đủ gạo để nuôi tất cả mọi người.
Many rural schools lack enough resources to provide students with a broad range of subjects.
Nhiều trường học ở nông thôn không có đủ nguồn lực để mang đến cho học sinh nhiều môn học đa dạng.
Cụm từ thường gặp
- enough time — đủ thời gian
- good enough — đủ tốt
- enough to eat — đủ để ăn
Đồng nghĩa
sufficient
Trái nghĩa
insufficient
💡 Khi bổ nghĩa cho danh từ thì enough đứng trước; khi bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ thì enough đứng sau.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →