fluency

Anh /ˈfluːənsi/Mỹ /ˈfluːənsi/

B2Giáo dục
Tranh minh họa từ fluency

Nghĩa của fluency

  1. n.độ trôi chảy (ngôn ngữ)The ability to use a language easily and smoothly.
  2. n.sự lưu loát; sự thành thạoThe quality of performing an activity smoothly and confidently.

Câu ví dụ

Daily chats with friends have improved my fluency in English.

Việc trò chuyện hằng ngày với bạn bè đã giúp tiếng Anh của tôi trôi chảy hơn.

Language courses should develop fluency alongside accuracy so that learners can communicate confidently in unfamiliar situations.

Các khóa học ngôn ngữ nên phát triển sự trôi chảy song song với độ chính xác để người học tự tin giao tiếp trong những tình huống lạ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

fluent (adj.) · fluently (adv.)

Trái nghĩa

hesitancy

💡 Thường không đếm được; muốn nói mức độ trôi chảy của một ngôn ngữ thì dùng fluency in.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← independentlythirst →