antonym
Anh /ˈæntənɪm/Mỹ /ˈæntənɪm/
B2Giáo dục
Nghĩa của antonym
- n.từ trái nghĩaa word whose meaning is opposite to another word's
Câu ví dụ
Our teacher asked us for an antonym of generous.
Cô giáo yêu cầu chúng tôi nêu một từ trái nghĩa với generous.
Learning an antonym alongside each new adjective can help language students understand contrasts and expand their vocabulary.
Khi học mỗi tính từ mới cùng với từ trái nghĩa của nó, người học ngôn ngữ sẽ hiểu rõ các cặp đối lập và mở rộng vốn từ.
Cụm từ thường gặp
- an antonym of — từ trái nghĩa của
- a pair of antonyms — một cặp từ trái nghĩa
Họ từ
antonymous (adj.) · antonymy (n.)
Trái nghĩa
synonym
💡 Thường dùng an antonym of; synonym là từ đồng nghĩa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →