noticeable

Anh /ˈnəʊtɪsəbəl/Mỹ /ˈnoʊtɪsəbəl/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ noticeable

Nghĩa của noticeable

  1. adj.dễ nhận thấy; rõ rệtEasy to see or recognize.

Câu ví dụ

There is a noticeable scratch on my new table.

Trên chiếc bàn mới của tôi có một vết xước dễ thấy.

The introduction of electric buses has led to a noticeable reduction in noise near busy roads.

Việc đưa xe buýt điện vào vận hành đã làm giảm đáng kể tiếng ồn gần các tuyến đường đông đúc.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

notice (v.) · notice (n.) · noticeably (adv.) · unnoticeable (adj.)

Đồng nghĩa

obvious, apparent, perceptible

Trái nghĩa

unnoticeable, imperceptible

💡 noticeable chỉ điều dễ nhận ra; notable nhấn mạnh điều đáng chú ý.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← antonymdependent →