dependent
Anh /dɪˈpendənt/Mỹ /dɪˈpendənt/
B2Xã hội
Nghĩa của dependent
- adj.phụ thuộc; cần dựa vàoNeeding someone or something for support or survival.
- adj.tùy thuộc vàoDecided or affected by a particular condition or factor.
Câu ví dụ
The young birds are still dependent on their parents.
Những chú chim non vẫn còn phụ thuộc vào bố mẹ.
Rural communities are often dependent on reliable bus services for access to healthcare, employment, and further education.
Các cộng đồng nông thôn thường dựa vào dịch vụ xe buýt đáng tin cậy để tiếp cận y tế, việc làm và giáo dục bậc cao hơn.
Cụm từ thường gặp
- dependent on — phụ thuộc vào; tùy thuộc vào
- financially dependent — phụ thuộc về tài chính
- heavily dependent on — phụ thuộc nặng nề vào
- dependent children — con cái cần được nuôi dưỡng
Họ từ
depend (v.) · dependence (n.) · dependency (n.) · independent (adj.)
Đồng nghĩa
reliant
Trái nghĩa
independent
💡 Thường đi với on; dạng danh từ chỉ người được nuôi dưỡng theo tiếng Anh-Anh thường viết là dependant.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →