reading
Anh /ˈriːdɪŋ/Mỹ /ˈriːdɪŋ/
A1Giáo dục
Nghĩa của reading
- n.việc đọc; sự đọcThe activity of understanding written words.
- n.số đo; chỉ số đọc đượcA measurement shown by an instrument.
- n.buổi đọc to; buổi ngâm thơAn occasion when someone reads a written work aloud.
Câu ví dụ
Reading before bed helps me relax after a busy day.
Đọc sách trước khi ngủ giúp tôi thư giãn sau một ngày bận rộn.
Regular reading exposes students to varied vocabulary and helps them develop stronger critical thinking skills.
Đọc sách thường xuyên giúp học sinh tiếp xúc với nhiều từ vựng khác nhau và phát triển tư duy phản biện tốt hơn.
Cụm từ thường gặp
- reading comprehension — hiểu đọc
- reading habits — thói quen đọc sách
- take a reading — lấy số đo
- poetry reading — buổi đọc thơ
Họ từ
read (v.) · reader (n.) · readable (adj.) · readability (n.)
💡 Khi nói về hoạt động đọc thì thường không đếm được; khi nói về số đo hoặc buổi đọc thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →