gym
Anh /dʒɪm/Mỹ /dʒɪm/
A1Sức khỏe
Nghĩa của gym
- n.phòng tập thể dục; nhà thi đấuA room or building equipped for exercise and sport.
- n.giờ thể dục; hoạt động thể dục ở trườngPhysical exercise taught or practised at school.
Câu ví dụ
I usually go to the gym before work.
Tôi thường đến phòng gym trước khi đi làm.
Affordable gym membership can encourage regular exercise, although safe outdoor spaces are equally important for public health.
Thẻ hội viên phòng gym giá phải chăng có thể khuyến khích việc tập thể dục đều đặn, tuy nhiên không gian ngoài trời an toàn cũng quan trọng không kém đối với sức khỏe cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- go to the gym — đi tập gym
- gym membership — thẻ hội viên phòng gym
- gym equipment — thiết bị tập gym
- gym class — giờ thể dục
Họ từ
gymnasium (n.)
Đồng nghĩa
gymnasium
💡 gym là dạng rút gọn của gymnasium; đi đến phòng tập dùng go to the gym.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →