poor
Anh /pɔː/Mỹ /pʊr/
A1Xã hội
Nghĩa của poor
- adj.nghèoHaving very little money or few possessions
- adj.kém; thiếuOf low quality or lacking something necessary
- adj.đáng thươngDeserving sympathy because of an unfortunate situation
Câu ví dụ
The poor family could barely afford fresh vegetables.
Gia đình nghèo đó hầu như không đủ tiền mua rau tươi.
Poor public transport can limit employment opportunities for people living far from major urban centres.
Giao thông công cộng kém có thể hạn chế cơ hội việc làm đối với người sống xa các trung tâm đô thị lớn.
Cụm từ thường gặp
- poor health — sức khỏe kém
- poor quality — chất lượng kém
- poor in nutrients — thiếu chất dinh dưỡng
- poor families — gia đình nghèo
Họ từ
poverty (n.) · poorly (adv.)
Trái nghĩa
rich
💡 poor at nghĩa là kém về việc gì; poor in nghĩa là thiếu thứ gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →