listen

Anh /ˈlɪsən/Mỹ /ˈlɪsən/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ listen

Nghĩa của listen

  1. v.nghe; lắng ngheto pay attention to sounds or what someone is saying
  2. v.nghe theo; lắng nghe ý kiếnto take someone's advice or warnings seriously

Câu ví dụ

I listen to music while cooking dinner every evening.

Tối nào tôi cũng nghe nhạc khi nấu bữa tối.

Local authorities should listen to residents before making decisions that significantly affect their neighbourhoods.

Chính quyền địa phương nên lắng nghe người dân trước khi đưa ra các quyết định ảnh hưởng đáng kể đến khu phố của họ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

listener (n.) · listening (n.)

💡 Khi có đối tượng đi sau thì phải dùng listen to; hear nhấn mạnh kết quả là nghe thấy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← lastpoor →