Spanish
Anh /ˈspænɪʃ/Mỹ /ˈspænɪʃ/
A1Giáo dục
Nghĩa của Spanish
- n.tiếng Tây Ban Nhathe language spoken in Spain and many Latin American countries
- adj.thuộc Tây Ban Nha; thuộc tiếng Tây Ban Nharelating to Spain, its people, culture, or language
Câu ví dụ
I practise Spanish with my neighbour after dinner.
Sau bữa tối, tôi luyện tiếng Tây Ban Nha với hàng xóm.
Learning Spanish can broaden students' access to literature and improve their opportunities for international employment.
Học tiếng Tây Ban Nha có thể mở rộng khả năng tiếp cận văn học của học sinh và tăng cơ hội việc làm quốc tế.
Cụm từ thường gặp
- speak Spanish — nói tiếng Tây Ban Nha
- Spanish culture — văn hóa Tây Ban Nha
- Spanish-speaking countries — các nước nói tiếng Tây Ban Nha
💡 Chữ cái đầu viết hoa; một người Tây Ban Nha có thể nói a Spanish person.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →