dog
Anh /dɒɡ/Mỹ /dɔːɡ/
Nghĩa của dog
- n.chó; khuyểnAn animal often kept as a pet or trained for work.
- v.gây phiền toái kéo dài; bám riếtTo cause persistent problems for someone or something.
Câu ví dụ
Our dog waits by the door every afternoon.
Chó của chúng tôi chờ ở cửa mỗi buổi chiều.
Training a guide dog requires considerable time, but it can greatly improve someone's independence.
Huấn luyện một chú chó dẫn đường cần nhiều thời gian, nhưng nó có thể nâng cao đáng kể khả năng tự lập của người sử dụng.
Cụm từ thường gặp
- walk the dog — dắt chó đi dạo
- a guide dog — chó dẫn đường
- a stray dog — chó hoang
- be dogged by problems — liên tục bị các vấn đề bám riết
💡 dạng động từ thường gặp là be dogged by, nghĩa là liên tục bị một vấn đề gây phiền toái.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →