herein
Anh /ˌhɪərˈɪn/Mỹ /ˌhɪrˈɪn/
C2Giáo dục
Nghĩa của herein
- adv.trong tài liệu này; ở đâyIn this document, statement, or situation.
Câu ví dụ
The rental rules herein apply to all tenants.
Các quy định thuê nhà nêu trong văn bản này áp dụng cho tất cả người thuê.
The evidence presented herein suggests that affordable public transport can improve access to employment.
Các bằng chứng được trình bày trong bài này cho thấy giao thông công cộng giá cả phải chăng có thể cải thiện khả năng tiếp cận việc làm.
Cụm từ thường gặp
- contained herein — được bao hàm trong văn bản này
- described herein — được mô tả trong văn bản này
- herein lies the problem — vấn đề nằm ở chỗ này
💡 Thuật ngữ trang trọng hoặc pháp lý, thường nghĩa là 'trong văn bản này'.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →