disgustful
Anh /dɪsˈɡʌstfəl/Mỹ /dɪsˈɡʌstfəl/
C2Cảm xúc
Nghĩa của disgustful
- adj.gây ghê tởmCausing strong dislike or a feeling of sickness.
Câu ví dụ
A disgustful smell rose from the forgotten food.
Một mùi gây buồn nôn bốc lên từ đống thức ăn bị bỏ quên.
The disgustful condition of neglected public toilets can discourage residents from using otherwise attractive parks.
Tình trạng nhếch nhác, đáng ghê tởm của nhà vệ sinh công cộng bị bỏ bê có thể khiến cư dân không muốn đến các công viên vốn rất hấp dẫn.
Cụm từ thường gặp
- disgustful smell — mùi gây buồn nôn
- disgustful sight — cảnh tượng gây ghê tởm
Họ từ
disgust (n.) · disgusting (adj.) · disgusted (adj.)
Đồng nghĩa
disgusting, revolting, repulsive
Trái nghĩa
pleasant
💡 Từ này hiếm và hơi cổ; tiếng Anh hiện đại thường dùng disgusting.
Lưu ý: Từ có thật nhưng hiếm và hơi cổ; thường dùng disgusting.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →