mackintosh
Anh /ˈmækɪntɒʃ/Mỹ /ˈmækɪntɑːʃ/
C2Đời sống
Nghĩa của mackintosh
- n.áo mưaA coat made from waterproof material.
Câu ví dụ
She pulled on her mackintosh before walking into the rain.
Cô ấy khoác áo mưa rồi bước vào trời mưa.
A durable mackintosh can encourage people to walk rather than drive in wet weather.
Một chiếc áo mưa bền có thể khuyến khích mọi người đi bộ thay vì lái xe khi trời ẩm ướt.
Cụm từ thường gặp
- wear a mackintosh — mặc áo mưa
- a waterproof mackintosh — áo mưa không thấm nước
Đồng nghĩa
raincoat
💡 Là từ tiếng Anh kiểu Anh, hơi cổ; không liên quan đến máy tính Mac của Apple.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →