goad
Anh /ɡəʊd/Mỹ /ɡoʊd/
C2Cảm xúc
Nghĩa của goad
- v.thúc ép; khích; xúi giụcto provoke someone into acting through persistent pressure or annoyance
- n.roi nhọn thúc gia súca pointed stick used to make animals move
- n.yếu tố thúc đẩy mạnh mẽsomething that strongly pushes a person to act
Câu ví dụ
His teasing goaded me into joining the race.
Lời trêu chọc của anh ấy đã khích tôi tham gia cuộc đua.
Competitive school environments may goad students into pursuing high grades at the expense of genuine understanding.
Môi trường học đường cạnh tranh có thể thúc ép học sinh theo đuổi điểm số cao mà bỏ qua sự hiểu biết thực sự.
Cụm từ thường gặp
- goad someone into doing something — thúc ép ai làm gì
- goad someone on — liên tục thúc giục ai hành động
- a goad to action — động lực thúc đẩy hành động
Đồng nghĩa
provoke, prod
Trái nghĩa
deter
💡 Thường dùng goad sb into doing, mang hàm ý tiêu cực.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →