unaccommodating
Anh /ˌʌnəˈkɒmədeɪtɪŋ/Mỹ /ˌʌnəˈkɑːmədeɪtɪŋ/
C2Xã hội
Nghĩa của unaccommodating
- adj.không chịu thông cảm; khó hợp tácUnwilling to help others or adjust to their needs.
Câu ví dụ
The unaccommodating host refused to provide an extra chair.
Người chủ nhà không chịu thông cảm đã từ chối cung cấp thêm một chiếc ghế.
Unaccommodating employers may struggle to retain skilled workers who need flexible schedules to manage family responsibilities.
Những chủ lao động không chịu thông cảm có thể khó giữ được lao động lành nghề, vì họ cần thời gian làm việc linh hoạt để lo việc gia đình.
Cụm từ thường gặp
- an unaccommodating attitude — thái độ không chịu thông cảm
- an unaccommodating employer — chủ lao động không chịu thông cảm
Họ từ
accommodate (v.) · accommodating (adj.) · accommodation (n.)
Đồng nghĩa
unhelpful, inflexible
Trái nghĩa
accommodating, helpful
💡 Chỉ sự không sẵn lòng giúp đỡ hoặc nhường nhịn người khác, không có nghĩa là không có chỗ ở.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →