questionnaire

Anh /ˌkwestʃəˈneə/Mỹ /ˌkwestʃəˈner/

B1Giáo dục
Tranh minh họa từ questionnaire

Nghĩa của questionnaire

  1. n.bảng câu hỏi; phiếu khảo sátA set of written questions used to collect information from people.

Câu ví dụ

Please complete this short questionnaire before leaving the clinic.

Vui lòng điền bảng câu hỏi ngắn này trước khi rời phòng khám.

Researchers distributed a questionnaire to investigate how commuting time affects workers' wellbeing and satisfaction with their jobs.

Các nhà nghiên cứu đã phát bảng câu hỏi để tìm hiểu thời gian đi lại ảnh hưởng thế nào đến hạnh phúc và mức độ hài lòng với công việc của người lao động.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

question (n.) · question (v.) · questioner (n.)

💡 Từ này có hai chữ n và trọng âm rơi vào âm cuối; survey chỉ việc khảo sát, còn bảng câu hỏi chỉ là công cụ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← locationtongue →