tongue
Anh /tʌŋ/Mỹ /tʌŋ/
B1Sức khỏe
Nghĩa của tongue
- n.lưỡithe soft organ in your mouth used for tasting and speaking
- n.ngôn ngữa language used by a particular community
Câu ví dụ
I burned my tongue on the hot soup.
Tôi bị bỏng lưỡi vì húp canh nóng.
Children who receive early education in their mother tongue may develop stronger foundations for learning other languages.
Trẻ em được giáo dục sớm bằng tiếng mẹ đẻ có thể xây dựng nền tảng vững chắc hơn để học các ngôn ngữ khác.
Cụm từ thường gặp
- mother tongue — tiếng mẹ đẻ
- stick out your tongue — thè lưỡi ra
- bite your tongue — cắn lưỡi, cố nhịn không nói
- on the tip of your tongue — ở đầu lưỡi nhưng không nhớ ra
Đồng nghĩa
language
💡 Khi tongue có nghĩa là ngôn ngữ, nó thường xuất hiện trong các cụm như mother tongue.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →