coeducation
Anh /ˌkəʊedʒʊˈkeɪʃən/Mỹ /ˌkoʊedʒəˈkeɪʃən/
C1Giáo dục
Nghĩa của coeducation
- n.giáo dục nam nữ học chungThe education of boys and girls together in the same institution.
Câu ví dụ
My grandparents first experienced coeducation at their village school.
Ông bà tôi lần đầu được học theo hình thức giáo dục nam nữ học chung tại trường làng của họ.
Supporters of coeducation argue that learning together helps boys and girls develop mutual respect.
Những người ủng hộ giáo dục nam nữ học chung cho rằng việc cùng học tập giúp bé trai và bé gái phát triển sự tôn trọng lẫn nhau.
Cụm từ thường gặp
- benefits of coeducation — lợi ích của giáo dục nam nữ học chung
- support coeducation — ủng hộ giáo dục nam nữ học chung
- introduce coeducation — áp dụng giáo dục nam nữ học chung
Họ từ
coeducational (adj.)
Đồng nghĩa
mixed education
Trái nghĩa
single-sex education
💡 Danh từ không đếm được; tính từ tương ứng là coeducational.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →