consul
Anh /ˈkɒnsəl/Mỹ /ˈkɑːnsəl/
Nghĩa của consul
- n.lãnh sựAn official abroad who assists citizens and represents national interests
Câu ví dụ
The consul helped us after we lost our passports.
Lãnh sự đã giúp chúng tôi sau khi chúng tôi làm mất hộ chiếu.
A consul may support citizens facing difficulties overseas and help strengthen commercial links between countries.
Lãnh sự có thể hỗ trợ công dân gặp khó khăn ở nước ngoài và giúp tăng cường liên kết thương mại giữa các quốc gia.
Cụm từ thường gặp
- consul general — tổng lãnh sự
- honorary consul — lãnh sự danh dự
- vice consul — phó lãnh sự
Họ từ
consular (adj.) · consulate (n.)
💡 consul là lãnh sự; consulate là lãnh sự quán, cần phân biệt hai từ này.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →