consul

Anh /ˈkɒnsəl/Mỹ /ˈkɑːnsəl/

C1Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ consul

Nghĩa của consul

  1. n.lãnh sựAn official abroad who assists citizens and represents national interests

Câu ví dụ

The consul helped us after we lost our passports.

Lãnh sự đã giúp chúng tôi sau khi chúng tôi làm mất hộ chiếu.

A consul may support citizens facing difficulties overseas and help strengthen commercial links between countries.

Lãnh sự có thể hỗ trợ công dân gặp khó khăn ở nước ngoài và giúp tăng cường liên kết thương mại giữa các quốc gia.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

consular (adj.) · consulate (n.)

💡 consul là lãnh sự; consulate là lãnh sự quán, cần phân biệt hai từ này.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← coeducationmanipulation →