manipulation

Anh /məˌnɪpjʊˈleɪʃən/Mỹ /məˌnɪpjəˈleɪʃən/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ manipulation

Nghĩa của manipulation

  1. n.thao túng; điều khiểnControlling people or situations unfairly for personal advantage.
  2. n.thao tác; xử lýMoving or adjusting something carefully, often using hands or tools.

Câu ví dụ

She recognised his emotional manipulation and refused to feel guilty.

Cô ấy nhận ra sự thao túng tình cảm của anh ta và từ chối cảm thấy có lỗi.

The manipulation of survey results can mislead policymakers and reduce public trust in scientific research.

Việc thao túng kết quả khảo sát có thể làm người hoạch định chính sách hiểu sai và làm giảm niềm tin của công chúng vào nghiên cứu khoa học.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

manipulate (v.) · manipulative (adj.) · manipulator (n.)

💡 Khi chỉ việc thao túng con người thì thường mang nghĩa tiêu cực; khi chỉ thao tác với công cụ thì mang nghĩa trung tính.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← consulconcurrent →