concurrent
Anh /kənˈkʌrənt/Mỹ /kənˈkɜːrənt/
Nghĩa của concurrent
- adj.đồng thời; diễn ra cùng lúcHappening or existing at the same time
Câu ví dụ
Two concurrent meetings meant I had to choose one.
Hai cuộc họp diễn ra cùng lúc nên tôi phải chọn một cuộc.
Concurrent improvements in housing and public transport can make urban development more inclusive and sustainable.
Việc đồng thời cải thiện nhà ở và giao thông công cộng có thể làm cho phát triển đô thị bao trùm và bền vững hơn.
Cụm từ thường gặp
- concurrent events — sự kiện diễn ra đồng thời
- concurrent sessions — phiên họp song song
- concurrent with — diễn ra cùng với
Họ từ
concurrently (adv.) · concurrency (n.)
Đồng nghĩa
simultaneous
Trái nghĩa
sequential
💡 Từ này nhấn mạnh sự trùng lặp về thời gian; để diễn đạt nghĩa cùng lúc với, có thể dùng concurrent with.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →