ability
Anh /əˈbɪləti/Mỹ /əˈbɪləti/
A2Giáo dục
Nghĩa của ability
- n.năng lực; khả năngthe skill or power needed to do something
Câu ví dụ
Her ability to fix bicycles impressed all her friends.
Khả năng sửa xe đạp của cô ấy khiến tất cả bạn bè đều nể phục.
Regular reading can strengthen children's ability to understand complex ideas and express their own views clearly.
Việc đọc sách thường xuyên có thể nâng cao khả năng hiểu những ý tưởng phức tạp và diễn đạt quan điểm của trẻ một cách rõ ràng.
Cụm từ thường gặp
- the ability to learn — khả năng học tập
- develop an ability — phát triển một năng lực
- academic ability — năng lực học thuật
- natural ability — thiên phú
Họ từ
able (adj.) · unable (adj.) · inability (n.)
Đồng nghĩa
capability, capacity
Trái nghĩa
inability
💡 Để nói khả năng làm việc gì, dùng ability to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →