attain
Anh /əˈteɪn/Mỹ /əˈteɪn/
C1Giáo dục
Nghĩa của attain
- v.đạt được; giành đượcTo reach a goal or level, usually through effort.
Câu ví dụ
After months of practice, she attained her target swimming speed.
Sau nhiều tháng luyện tập, cô ấy đạt được tốc độ bơi mục tiêu.
Students from disadvantaged backgrounds may need additional support to attain the qualifications required for university entry.
Học sinh xuất thân từ hoàn cảnh khó khăn có thể cần thêm hỗ trợ để đạt được các điều kiện cần thiết để vào đại học.
Cụm từ thường gặp
- attain a goal — đạt được mục tiêu
- attain a high standard — đạt tiêu chuẩn cao
- attain independence — giành được độc lập
Họ từ
attainment (n.) · attainable (adj.) · unattainable (adj.)
Đồng nghĩa
achieve, reach
💡 Là động từ trang trọng, nhận trực tiếp mục tiêu hoặc trình độ làm tân ngữ, không dùng kèm to.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →