zinc

Anh /zɪŋk/Mỹ /zɪŋk/

C1Khoa học
Tranh minh họa từ zinc

Nghĩa của zinc

  1. n.kẽmA bluish-white metal also needed in small amounts for health.

Câu ví dụ

These pumpkin seeds contain zinc and make a tasty snack.

Những hạt bí ngô này chứa kẽm và là món ăn vặt ngon miệng.

Zinc coatings protect steel from corrosion, extending the lifespan of structures exposed to rain and moisture.

Lớp mạ kẽm bảo vệ thép khỏi bị ăn mòn, kéo dài tuổi thọ của các công trình tiếp xúc với mưa và độ ẩm.

Cụm từ thường gặp

💡 Kẽm là một nguyên tố hóa học, ký hiệu Zn; khi chỉ chất liệu thì thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← remunerationattain →