remuneration

Anh /rɪˌmjuːnəˈreɪʃən/Mỹ /rɪˌmjuːnəˈreɪʃən/

C1Công việc
Tranh minh họa từ remuneration

Nghĩa của remuneration

  1. n.tiền công; thù laopayment received for work or services

Câu ví dụ

The job offers flexible hours but modest remuneration.

Công việc này có giờ làm linh hoạt nhưng thù lao khiêm tốn.

Fair remuneration can help public hospitals attract qualified nurses and retain experienced staff over time.

Mức lương công bằng có thể giúp các bệnh viện công thu hút được y tá có năng lực và giữ chân nhân viên giàu kinh nghiệm trong thời gian dài.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

remunerate (v.) · remunerative (adj.)

Đồng nghĩa

pay, payment, compensation

💡 Là từ trang trọng, thường không đếm được, chỉ khoản tiền trả cho công việc, không phải khoản bồi thường thiệt hại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← firearmzinc →