remuneration
Anh /rɪˌmjuːnəˈreɪʃən/Mỹ /rɪˌmjuːnəˈreɪʃən/
Nghĩa của remuneration
- n.tiền công; thù laopayment received for work or services
Câu ví dụ
The job offers flexible hours but modest remuneration.
Công việc này có giờ làm linh hoạt nhưng thù lao khiêm tốn.
Fair remuneration can help public hospitals attract qualified nurses and retain experienced staff over time.
Mức lương công bằng có thể giúp các bệnh viện công thu hút được y tá có năng lực và giữ chân nhân viên giàu kinh nghiệm trong thời gian dài.
Cụm từ thường gặp
- fair remuneration — thù lao công bằng
- remuneration package — gói thù lao
- remuneration for services — thù lao cho dịch vụ
Họ từ
remunerate (v.) · remunerative (adj.)
Đồng nghĩa
pay, payment, compensation
💡 Là từ trang trọng, thường không đếm được, chỉ khoản tiền trả cho công việc, không phải khoản bồi thường thiệt hại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →