firearm

Anh /ˈfaɪərɑːm/Mỹ /ˈfaɪrɑːrm/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ firearm

Nghĩa của firearm

  1. n.súng; súng cầm tayA weapon that fires bullets using an explosive charge.

Câu ví dụ

The antique firearm was displayed behind thick museum glass.

Khẩu súng cổ được trưng bày sau lớp kính dày của bảo tàng.

Strict firearm storage regulations can help prevent accidents and improve safety in homes and communities.

Các quy định nghiêm ngặt về cất giữ súng có thể giúp ngăn ngừa tai nạn và nâng cao an toàn trong gia đình và cộng đồng.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

gun

💡 Là danh từ đếm được, thường dùng ở số nhiều firearms; từ này mang tính trang trọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← hailremuneration →