instruct

Anh /ɪnˈstrʌkt/Mỹ /ɪnˈstrʌkt/

B2Giáo dục
Tranh minh họa từ instruct

Nghĩa của instruct

  1. v.chỉ thị; ra lệnhformally tell someone to do something
  2. v.hướng dẫn; dạyteach someone a skill or explain how to do something

Câu ví dụ

The guide instructed us to stay on the path.

Hướng dẫn viên yêu cầu chúng tôi đi đúng lối mòn.

Schools should instruct students in basic first aid so they can respond safely during emergencies.

Trường học nên hướng dẫn học sinh kỹ năng sơ cứu cơ bản để các em ứng phó an toàn trong tình huống khẩn cấp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

instruction (n.) · instructor (n.) · instructional (adj.) · instructive (adj.)

Đồng nghĩa

direct, teach

💡 instruct sb to do là chỉ thị; instruct sb in là hướng dẫn, dạy kiến thức.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← overdueurban →