overdue

Anh /ˌəʊvəˈdjuː/Mỹ /ˌoʊvərˈduː/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ overdue

Nghĩa của overdue

  1. adj.quá hạn; trễ hạnNot paid, returned, or completed by the expected time.
  2. adj.đã đến lúc cần có từ lâuNeeded or deserved much earlier than now.

Câu ví dụ

I found an overdue library book under my bed.

Tôi tìm thấy một cuốn sách thư viện đã quá hạn trả dưới giường.

Investment in rural public transport is long overdue, as many residents still lack reliable services.

Đầu tư vào giao thông công cộng ở nông thôn đã đến lúc cần thiết từ lâu, vì nhiều cư dân vẫn thiếu dịch vụ đáng tin cậy.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

due (adj.)

Đồng nghĩa

late

💡 long overdue nhấn mạnh việc đáng lẽ đã phải có hoặc phải làm từ lâu, không chỉ là trễ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← flawinstruct →