challenging
Anh /ˈtʃælɪndʒɪŋ/Mỹ /ˈtʃælɪndʒɪŋ/
B2Giáo dục
Nghĩa của challenging
- adj.đầy thử thách; khó khănDifficult in a way that tests skills or determination.
- adj.thách thức; có tính nghi vấnExpressing doubt or inviting disagreement or competition.
Câu ví dụ
This challenging puzzle kept us busy all afternoon.
Câu đố đầy thử thách này khiến chúng tôi bận rộn suốt buổi chiều.
Providing affordable healthcare in remote communities remains challenging because trained medical staff and essential equipment are often scarce.
Cung cấp dịch vụ y tế giá phải chăng ở các cộng đồng xa xôi vẫn còn khó khăn vì nhân viên y tế được đào tạo và thiết bị thiết yếu thường khan hiếm.
Cụm từ thường gặp
- challenging task — nhiệm vụ khó khăn
- challenging environment — môi trường đầy thử thách
- intellectually challenging — đòi hỏi trí tuệ
Họ từ
challenge (n.) · challenge (v.) · challenger (n.)
Đồng nghĩa
demanding, difficult
Trái nghĩa
easy, undemanding
💡 Mô tả nhiệm vụ khó dùng challenging, không dùng challenged.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →