jury
Anh /ˈdʒʊəri/Mỹ /ˈdʒʊri/
Nghĩa của jury
- n.bồi thẩm đoàna group that decides facts in a court case
- n.ban giám khảoa group that judges entries in a competition
Câu ví dụ
The jury listened carefully as the witness described the accident.
Bồi thẩm đoàn chăm chú lắng nghe khi nhân chứng mô tả vụ tai nạn.
Serving on a jury allows ordinary citizens to participate directly in the administration of justice.
Làm bồi thẩm viên cho phép công dân bình thường tham gia trực tiếp vào việc thực thi công lý.
Cụm từ thường gặp
- serve on a jury — làm bồi thẩm viên
- jury verdict — phán quyết của bồi thẩm đoàn
- jury member — thành viên bồi thẩm đoàn
Họ từ
juror (n.)
💡 jury chỉ cả bồi thẩm đoàn; từng bồi thẩm viên là juror.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →