fatty
Anh /ˈfæti/Mỹ /ˈfæti/
B2Sức khỏe
Nghĩa của fatty
- adj.nhiều chất béo; thuộc mỡContaining much fat, or consisting of fat.
Câu ví dụ
This soup tastes rich because the meat is fatty.
Món súp này đậm đà vì thịt có nhiều mỡ.
Although some fatty foods provide essential nutrients, excessive consumption of saturated fat may increase cardiovascular health risks.
Dù một số thực phẩm giàu chất béo cung cấp dưỡng chất thiết yếu, tiêu thụ quá nhiều chất béo bão hòa có thể làm tăng nguy cơ về tim mạch.
Cụm từ thường gặp
- fatty foods — thực phẩm giàu chất béo
- fatty tissue — mô mỡ
- fatty acids — axit béo
- fatty fish — cá nhiều dầu mỡ
Họ từ
fat (n.) · fat (adj.)
Trái nghĩa
lean
💡 Dùng như danh từ để gọi người thì mang tính xúc phạm, nên tránh.
Lưu ý: Khi dùng như danh từ để gọi người béo thì mang tính xúc phạm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →