rapidly

Anh /ˈræpɪdli/Mỹ /ˈræpɪdli/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ rapidly

Nghĩa của rapidly

  1. adv.nhanh chóng; mau lẹAt a fast speed or within a short time.

Câu ví dụ

Dark clouds spread rapidly across the sky before lunch.

Mây đen lan nhanh khắp bầu trời trước bữa trưa.

As urban populations grow rapidly, public transport systems must expand to meet increasing demand.

Khi dân số đô thị tăng nhanh, hệ thống giao thông công cộng phải mở rộng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

rapid (adj.) · rapidity (n.)

Đồng nghĩa

quickly, swiftly

Trái nghĩa

slowly

💡 Chỉ tốc độ nhanh, không đồng nghĩa với immediately (ngay lập tức).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← distributionfatty →