distribution
Anh /ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/Mỹ /ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/
B2Xã hội
Nghĩa của distribution
- n.sự phân phát; sự phân phốithe process of giving or delivering things to different people
- n.sự phân bốthe way something is spread across an area or group
Câu ví dụ
Volunteers organised the distribution of warm blankets after the storm.
Các tình nguyện viên đã tổ chức phát chăn ấm sau cơn bão.
The uneven distribution of medical services leaves many rural communities without adequate access to healthcare.
Sự phân bố không đồng đều của các dịch vụ y tế khiến nhiều cộng đồng nông thôn không được tiếp cận chăm sóc sức khỏe đầy đủ.
Cụm từ thường gặp
- distribution of resources — phân phối tài nguyên
- population distribution — phân bố dân cư
- distribution network — mạng lưới phân phối
- uneven distribution — phân bố không đồng đều
Họ từ
distribute (v.) · distributor (n.) · redistribution (n.)
💡 Vừa chỉ quá trình phân phát, vừa chỉ trạng thái phân bố của dân cư, v.v.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →