embarrassment
Anh /ɪmˈbærəsmənt/Mỹ /ɪmˈbærəsmənt/
B2Cảm xúc
Nghĩa của embarrassment
- n.sự xấu hổ; sự lúng túngan uncomfortable feeling caused by awkwardness or fear of others' judgment
- n.người hoặc việc gây xấu hổa person or thing that causes shame or awkwardness
Câu ví dụ
I blushed with embarrassment when I forgot my neighbour's name.
Tôi đỏ mặt vì xấu hổ khi quên tên người hàng xóm.
Fear of embarrassment may prevent language learners from practising their speaking skills in front of others.
Nỗi sợ xấu hổ có thể khiến người học ngôn ngữ ngại luyện nói trước mặt người khác.
Cụm từ thường gặp
- to my embarrassment — thật xấu hổ cho tôi là
- blush with embarrassment — đỏ mặt vì xấu hổ
- avoid embarrassment — tránh bị xấu hổ
- a source of embarrassment — nguồn cơn gây xấu hổ
Họ từ
embarrass (v.) · embarrassed (adj.) · embarrassing (adj.) · embarrassingly (adv.)
Đồng nghĩa
awkwardness, discomfort
💡 Nghĩa cảm xúc là danh từ không đếm được; chỉ người hoặc việc gây xấu hổ thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →