sparkle

Anh /ˈspɑːkəl/Mỹ /ˈspɑːrkəl/

B2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ sparkle

Nghĩa của sparkle

  1. v.lấp lánh; tỏa sángto shine with small, bright flashes of light
  2. n.ánh lấp lánh; sức sốngbright flashes of light, or a lively, exciting quality

Câu ví dụ

The tiny crystals sparkle whenever sunlight enters the room.

Những viên pha lê nhỏ lấp lánh mỗi khi ánh nắng chiếu vào phòng.

Although the river sparkles in the sunlight, regular testing is necessary to assess its water quality.

Dù dòng sông lấp lánh dưới ánh nắng, vẫn cần kiểm tra định kỳ để đánh giá chất lượng nước.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

sparkling (adj.)

Đồng nghĩa

glitter, twinkle

💡 sparkle nhấn mạnh những đốm sáng lấp lánh; shine chỉ sự phát sáng nói chung.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← challengingbeware →