beware

Anh /bɪˈweə/Mỹ /bɪˈwer/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ beware

Nghĩa của beware

  1. v.cẩn thận; đề phòngto be careful about a possible danger or problem

Câu ví dụ

Beware of slippery rocks when you cross the stream.

Hãy cẩn thận với những tảng đá trơn khi bạn băng qua con suối.

Consumers should beware of online offers that promise expensive products at unusually low prices.

Người tiêu dùng nên đề phòng các ưu đãi trực tuyến hứa hẹn bán sản phẩm đắt tiền với giá thấp bất thường.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

watch out

💡 Thường dùng để cảnh báo: beware of + danh từ; không dùng như thì quá khứ thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← sparkleVenus →