Venus
Anh /ˈviːnəs/Mỹ /ˈviːnəs/
B2Khoa học
Nghĩa của Venus
- n.sao KimThe planet second closest to the Sun.
- n.thần Venus, nữ thần tình yêu và sắc đẹp của La MãThe goddess of love and beauty in Roman mythology.
Câu ví dụ
We spotted Venus shining brightly just after sunset.
Chúng tôi nhìn thấy sao Kim tỏa sáng rực rỡ ngay sau khi mặt trời lặn.
Studying the thick atmosphere of Venus helps scientists understand how greenhouse gases influence planetary temperatures.
Nghiên cứu bầu khí quyển dày của sao Kim giúp các nhà khoa học hiểu khí nhà kính ảnh hưởng đến nhiệt độ hành tinh như thế nào.
Cụm từ thường gặp
- the atmosphere of Venus — bầu khí quyển của sao Kim
- the surface of Venus — bề mặt sao Kim
- a mission to Venus — sứ mệnh thám hiểm sao Kim
💡 Là danh từ riêng, viết hoa chữ cái đầu; sao Kim thường không dùng mạo từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →