embrace
Anh /ɪmˈbreɪs/Mỹ /ɪmˈbreɪs/
B2Xã hội
Nghĩa của embrace
- v.vui vẻ chấp nhận; đón nhậnto willingly accept an idea, change, or opportunity
- v.ômto hold someone closely in your arms
- n.cái ôman act of holding someone closely in your arms
Câu ví dụ
My grandparents have embraced video calls to stay connected.
Ông bà tôi đã đón nhận cuộc gọi video để giữ liên lạc.
Schools that embrace new technology should also ensure that all students have equal access to digital resources.
Những trường đón nhận công nghệ mới cũng nên bảo đảm mọi học sinh đều được tiếp cận bình đẳng với tài nguyên số.
Cụm từ thường gặp
- embrace change — đón nhận sự thay đổi
- embrace an opportunity — nắm bắt cơ hội
- a warm embrace — một cái ôm ấm áp
Đồng nghĩa
accept, adopt, hug
Trái nghĩa
reject
💡 Khi mang nghĩa chấp nhận, thường đi với danh từ trừu tượng như change, idea.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →