furthermore

Anh /ˌfɜːðəˈmɔː/Mỹ /ˌfɝːðɚˈmɔːr/

B2Giáo dục
Tranh minh họa từ furthermore

Nghĩa của furthermore

  1. adv.hơn nữa; ngoài raIn addition, introducing another point supporting what was said

Câu ví dụ

The flat is spacious; furthermore, it has a balcony.

Căn hộ này rộng rãi; hơn nữa, còn có ban công.

Public transport reduces traffic congestion; furthermore, it can make cities more accessible to residents without cars.

Giao thông công cộng giảm tắc nghẽn giao thông; ngoài ra, nó còn giúp những cư dân không có xe hơi đi lại thuận tiện hơn trong thành phố.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

moreover, additionally

💡 Trạng từ liên kết trang trọng; khi nối hai câu hoàn chỉnh, phía trước dùng dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← embracebriefing →