briefing

Anh /ˈbriːfɪŋ/Mỹ /ˈbriːfɪŋ/

B2Công việc
Tranh minh họa từ briefing

Nghĩa của briefing

  1. n.buổi thông tin; họp giao bana meeting or explanation giving essential information or instructions

Câu ví dụ

Our guide gave us a briefing before the hike.

Hướng dẫn viên của chúng tôi đã phổ biến thông tin trước chuyến đi bộ đường dài.

A clear safety briefing helps construction workers understand potential hazards before they begin unfamiliar tasks.

Buổi phổ biến an toàn rõ ràng giúp công nhân xây dựng hiểu các mối nguy tiềm ẩn trước khi bắt đầu những công việc chưa quen.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

brief (v.) · debrief (v.) · debriefing (n.)

💡 Không chỉ là bản tóm tắt viết; cũng thường chỉ buổi thông tin bằng lời hoặc cuộc họp giao ban.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← furthermoredense →