literate
Anh /ˈlɪtərət/Mỹ /ˈlɪtərət/
C1Giáo dục
Nghĩa của literate
- adj.biết đọc biết viết; biết chữAble to read and write.
- adj.am hiểu; thông thạoHaving practical knowledge of a particular subject or technology.
Câu ví dụ
She became literate after attending evening classes for adults.
Bà ấy biết đọc biết viết sau khi theo học các lớp đêm dành cho người lớn.
Schools should ensure that students are digitally literate so they can evaluate online information critically.
Nhà trường nên bảo đảm học sinh có năng lực số để họ có thể đánh giá thông tin trên mạng một cách có phê phán.
Cụm từ thường gặp
- fully literate — biết đọc biết viết thành thạo
- computer literate — thông thạo máy tính
- digitally literate — có năng lực số
- financially literate — am hiểu tài chính
Họ từ
literacy (n.) · illiterate (adj.) · illiteracy (n.)
Trái nghĩa
illiterate
💡 Thường dùng làm tính từ; danh từ literacy nghĩa là khả năng đọc viết.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →