flick

Anh /flɪk/Mỹ /flɪk/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ flick

Nghĩa của flick

  1. v.búng nhẹ; phủi nhanhMove or remove something with a quick, light movement.
  2. n.cái búng nhẹ; cử động nhanhA quick, light movement of a finger, hand, or object.
  3. n.phim (khẩu ngữ)A film, in informal language.

Câu ví dụ

He flicked a crumb off his sleeve before leaving.

Trước khi rời đi, anh ấy phủi nhẹ một mẩu bánh vụn trên tay áo.

Digital interfaces allow readers to flick through articles quickly, but this convenience may encourage superficial reading habits.

Giao diện số cho phép người đọc lướt nhanh qua các bài báo, nhưng sự tiện lợi này có thể khuyến khích thói quen đọc nông.

Cụm từ thường gặp

💡 flick through nghĩa là lật nhanh, không nghĩa là đọc kỹ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← finickyliterate →