finicky

Anh /ˈfɪnɪki/Mỹ /ˈfɪnɪki/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ finicky

Nghĩa của finicky

  1. adj.kén chọn; khó tínhvery particular about small details and difficult to please
  2. adj.cần thao tác tỉ mỉ; dễ hỏngrequiring careful attention and easily disturbed or damaged

Câu ví dụ

Our finicky cat refuses food unless it is warm.

Con mèo kén ăn nhà chúng tôi không chịu ăn trừ khi thức ăn còn ấm.

Consumers can be finicky about appearance, leading supermarkets to reject perfectly edible fruit with minor imperfections.

Người tiêu dùng có thể rất kén chọn về ngoại hình, khiến siêu thị từ chối những quả trái cây hoàn toàn ăn được nhưng có khuyết điểm nhỏ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

finickiness (n.)

Đồng nghĩa

fussy, picky

Trái nghĩa

easy-going

💡 Là từ khẩu ngữ, thường mang nghĩa chê bai; finicky about nghĩa là kén chọn về điều gì đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← deficientflick →