finicky
Anh /ˈfɪnɪki/Mỹ /ˈfɪnɪki/
C1Đời sống
Nghĩa của finicky
- adj.kén chọn; khó tínhvery particular about small details and difficult to please
- adj.cần thao tác tỉ mỉ; dễ hỏngrequiring careful attention and easily disturbed or damaged
Câu ví dụ
Our finicky cat refuses food unless it is warm.
Con mèo kén ăn nhà chúng tôi không chịu ăn trừ khi thức ăn còn ấm.
Consumers can be finicky about appearance, leading supermarkets to reject perfectly edible fruit with minor imperfections.
Người tiêu dùng có thể rất kén chọn về ngoại hình, khiến siêu thị từ chối những quả trái cây hoàn toàn ăn được nhưng có khuyết điểm nhỏ.
Cụm từ thường gặp
- a finicky eater — người kén ăn
- finicky about food — kén chọn về đồ ăn
- finicky equipment — thiết bị đòi hỏi thao tác tỉ mỉ
Họ từ
finickiness (n.)
Đồng nghĩa
fussy, picky
Trái nghĩa
easy-going
💡 Là từ khẩu ngữ, thường mang nghĩa chê bai; finicky about nghĩa là kén chọn về điều gì đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →