watertight
Anh /ˈwɔːtətaɪt/Mỹ /ˈwɔːtərtaɪt/
C1Đời sống
Nghĩa của watertight
- adj.kín nước; chống thấmMade so that water cannot enter or escape
- adj.chặt chẽ; không có kẽ hởHaving no weaknesses that allow doubt or challenge
Câu ví dụ
This watertight box keeps my camera dry during boat trips.
Chiếc hộp kín nước này giữ cho máy ảnh của tôi khô ráo khi đi thuyền.
Governments need watertight regulations to prevent companies from avoiding responsibility for environmental damage caused by their operations.
Chính phủ cần những quy định chặt chẽ để ngăn doanh nghiệp trốn tránh trách nhiệm đối với thiệt hại môi trường do hoạt động của họ gây ra.
Cụm từ thường gặp
- a watertight container — vật chứa kín nước
- a watertight argument — lập luận không có kẽ hở
- a watertight agreement — thỏa thuận chặt chẽ
Họ từ
watertightness (n.)
Trái nghĩa
leaky
💡 Vừa chỉ khả năng không thấm nước, vừa có thể mô tả lập luận hoặc thỏa thuận chặt chẽ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →