diagram
Anh /ˈdaɪəɡræm/Mỹ /ˈdaɪəɡræm/
B1Giáo dục
Nghĩa của diagram
- n.sơ đồ; biểu đồ minh họaa simple drawing showing how something works or is arranged
- v.minh họa bằng sơ đồto explain or represent something using a simple drawing
Câu ví dụ
The diagram shows how to put the shelves together.
Sơ đồ này chỉ cách lắp các kệ lại với nhau.
A clear diagram can help students understand complex biological processes more effectively than a lengthy explanation.
Một sơ đồ rõ ràng có thể giúp học sinh hiểu các quá trình sinh học phức tạp hiệu quả hơn nhiều so với một lời giải thích dài dòng.
Cụm từ thường gặp
- draw a diagram — vẽ sơ đồ
- a labelled diagram — sơ đồ có chú thích
- a flow diagram — lưu đồ
Họ từ
diagrammatic (adj.) · diagrammatically (adv.)
Đồng nghĩa
illustration
💡 diagram tập trung vào cấu trúc hoặc nguyên lý, không đồng nhất với biểu đồ dữ liệu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →